cố nhiên

cố nhiên

Cố nhiên, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong dự án này.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tất nhiên, dĩ nhiên: "cố nhiên" diễn tả một điều đó hiển nhiên, không cần phải nghi ngờ hoặc chứng minh, thường được dùng để khẳng định một sự thật hoặc một kết quả tất yếu.
dụ sử dụng
  • (Tất nhiên tôi sẽ đi cùng anh.)
  • (Dĩ nhiên, ai cũng mong muốn cuộc sống tốt đẹp.)
  • (Hiển nhiên, không phải tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố nhiên ": cấu trúc nhấn mạnh sự hiển nhiên, thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
    • Cố nhiên anh ấy sẽ đến, anh ấy đã hứa. (Tất nhiên anh ấy sẽ đến, đã hứa rồi.)
  • "cố nhiên" trong văn viết trang trọng: thường dùng để mở đầu một luận điểm hoặc kết luận.
    • Cố nhiên, thành công không đến từ may mắn từ nỗ lực. (Hiển nhiên, thành công đến từ cố gắng, không phải ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dĩ nhiên (phó từ): mang nghĩa tương tự "cố nhiên", nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Dĩ nhiên tôi đồng ý. (Tất nhiên tôi đồng ý.)
  • Tất nhiên (phó từ): cũng mang nghĩa hiển nhiên, thường dùng trong cả văn nói văn viết.
    • Tất nhiên, chúng ta phải tuân thủ luật lệ. (Hiển nhiên, chúng ta phải tuân theo luật.)
  • Hiển nhiên (tính từ): rõ ràng, dễ thấynhấn mạnh tính minh bạch hơn "cố nhiên".
    • Điều đó hiển nhiên đúng. (Điều đó rõ ràng đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dĩ nhiên: hiển nhiên, không cần bàn cãi.
  • Tất nhiên: chắc chắn, không thể khác.
  • Đương nhiên: tự nhiên, hợp lý, không lạ.
Thành ngữ liên quan
  • Cố nhiên thế: khẳng định điều đó đã rõ ràng, không cần giải thích thêm.
    • Cố nhiên thế, ai cũng biết. (Hiển nhiên như vậy, ai cũng hiểu.)
  • Cố nhiên rồi: cách nói thân mật, khẳng định sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều hiển nhiên.
    • Anh sẽ giúp tôi chứ? — Cố nhiên rồi! (— Anh sẽ giúp tôi chứ? — Tất nhiên rồi!)